true lovers' knot

Định nghĩa

Danh từ: true lovers' knot (nút thắt tình yêu đích thực) một loại nút thắt được cách điệu hoặc trang trí, thường được sử dụng như một biểu tượng của tình yêu.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một chiếc vòng cổ có mặt dây chuyền hình nút thắt tình yêu đích thực.)
  • (Cặp đôi đã trao nhau những chiếc nhẫn được khắc hình nút thắt tình yêu đích thực.)
  • (Vào thời trung cổ, nút thắt tình yêu đích thực một họa tiết phổ biến trong thêu thùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie a true lovers' knot": thắt một nút thắt tình yêu đích thực (hành động tạo ra nút thắt này).
    • He learned how to tie a true lovers' knot from his grandmother. (Anh ấy đã học cách thắt nút thắt tình yêu đích thực từ của mình.)
  • "a symbol of the true lovers' knot": biểu tượng của nút thắt tình yêu đích thực.
    • The heart-shaped pendant is a symbol of the true lovers' knot. (Mặt dây chuyền hình trái tim biểu tượng của nút thắt tình yêu đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Lovers' knot (danh từ): nút thắt tình nhân (một dạng rút gọn của true lovers' knot).
    • The lovers' knot appears in many wedding traditions. (Nút thắt tình nhân xuất hiện trong nhiều truyền thống cưới hỏi.)
  • Knot (danh từ): nút thắt (từ cơ bản).
    • He tied a simple knot. (Anh ấy thắt một nút thắt đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Love knot: nút thắt tình yêu (một tên gọi khác).
  • Endless knot: nút thắt vô tận (một biểu tượng tương tự trong văn hóa Phật giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie up: thắt chặt, buộc lại.
    • She tied up the ribbon into a true lovers' knot. ( ấy thắt chặt dải ruy băng thành một nút thắt tình yêu đích thực.)
Thành ngữ liên quan
  • Tie the knot: kết hôn (thành ngữ phổ biến, dùng "knot" nhưng không trực tiếp liên quan đến true lovers' knot).
    • They decided to tie the knot next summer. (Họ quyết định kết hôn vào mùa tới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "true lovers' knot"

true lovers' knot
Two hands tie a true lovers' knot with a red ribbon.